83
GK
M. Bizot
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Bizot
GK
83
193cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
38
39
39
39
41
41
39
40
40
37
37
37
37
37
37
37
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
81
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
54
Dứt điểm
27
Lực sút
37
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
46
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
31
Chuyền dài
43
Đá phạt
27
Sút xoáy
31
Rê bóng
24
Giữ bóng
42
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
80
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
70
Thể lực
42
Quyết đoán
48
Nhảy
73
Bình tĩnh
55
TM đổ người
84
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
75
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2011 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
SC Cambourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé