98
RM
Otávio
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
RM
98
CAM
97
CM
95
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
92
93
93
92
94
82
95
95
71
71
79
79
84
84
71
Tốc độ
93
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
64
Thể chất
81
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
76
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
87
Phản ứng
100
Kèm người
70
Lấy bóng
59
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
71
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
56
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé