75
CAM
Otávio
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
CAM
75
CM
74
RM
75
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
67
70
71
71
71
72
68
72
72
63
63
66
66
68
68
63
Tốc độ
69
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
61
Thể chất
66
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
71
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
57
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé