102
RM
Otávio
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
RM
102
LM
102
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
93
97
98
98
97
98
90
99
99
83
82
88
88
90
90
83
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
78
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
96
Quyết đoán
100
Nhảy
79
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández