96
RM
Otávio
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
RM
96
LM
96
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
87
91
92
92
92
93
88
93
93
82
82
86
86
88
88
82
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
80
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
80
Lấy bóng
86
Cắt bóng
78
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
77
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé