102
LM
Otávio
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
LM
102
CM
101
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
91
96
98
98
98
98
92
99
99
84
84
90
90
93
93
84
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
81
Thể chất
86
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
78
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
88
Phản ứng
102
Kèm người
81
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
64
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé