99
LM
R. Gosens
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Gosens
LM
99
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
91
93
94
94
93
93
93
96
96
90
90
94
94
95
95
90
Tốc độ
99
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
79
Chọn vị trí
101
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
67
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Vitesser
|
|
| 2015~2017 |
Hercules Almelo
|
|
| 2014~2014 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 | FC 도르드레흐트 | |
| 2013~2015 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández