93
LB
R. Gosens
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Gosens
LB
93
LM
92
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
90
89
88
88
89
88
90
89
89
90
90
90
90
90
90
90
Tốc độ
85
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
89
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Vitesser
|
|
| 2015~2017 |
Hercules Almelo
|
|
| 2014~2014 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 | FC 도르드레흐트 | |
| 2013~2015 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández