103
LM
R. Gosens
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Gosens
LM
103
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
98
98
99
99
98
97
97
100
100
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Vitesser
|
|
| 2015~2017 |
Hercules Almelo
|
|
| 2014~2014 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 | FC 도르드레흐트 | |
| 2013~2015 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández