101
LB
R. Gosens
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Gosens
LB
101
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
96
96
96
96
95
94
97
96
96
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
97
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Vitesser
|
|
| 2015~2017 |
Hercules Almelo
|
|
| 2014~2014 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 | FC 도르드레흐트 | |
| 2013~2015 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández