99
LWB
R. Gosens
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Gosens
LWB
99
LM
98
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
93
93
94
94
93
92
93
95
95
93
93
95
95
96
96
93
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
101
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
99
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Vitesser
|
|
| 2015~2017 |
Hercules Almelo
|
|
| 2014~2014 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 | FC 도르드레흐트 | |
| 2013~2015 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández