84
RM
João Mário
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
RM
84
ST
80
178cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
77
79
80
80
76
80
65
81
81
55
55
61
61
66
66
55
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
73
Tốc độ
72
Tăng tốc
85
Dứt điểm
77
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
48
Sút xoáy
54
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
50
Lấy bóng
24
Cắt bóng
65
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
70
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández