107
RB
João Mário
23
24
95
100
101
101
102
101
103
103
103
100
100
104
104
104
104
100
Tốc độ
106
Sút
84
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
109
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
108
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
68
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández