68
RB
João Mário
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
RB
68
RM
69
179cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
62
64
65
65
64
64
62
66
66
61
60
65
65
66
66
61
Tốc độ
73
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
53
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
70
Chuyền dài
60
Đá phạt
41
Sút xoáy
50
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
53
Thể lực
73
Quyết đoán
54
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé