90
RB
João Mário
16
20
82
83
84
84
84
84
85
85
85
84
84
87
87
87
87
84
Tốc độ
93
Sút
73
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
68
Lực sút
84
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
52
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé