98
RB
João Mário
19
21
90
92
93
93
92
92
92
94
94
91
91
95
95
95
95
91
Tốc độ
96
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
88
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
99
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández