98
CAM
Kangin Lee
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
CAM
98
LM
97
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
86
92
94
94
92
95
77
94
94
64
64
72
72
77
77
64
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
54
Thể chất
78
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
80
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
92
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
101
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
86
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
72
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
68
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger