116
RW
Kangin Lee
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
RW
116
CAM
116
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
108
112
113
113
110
113
97
113
113
87
87
93
93
97
97
87
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
117
Rê bóng
115
Phòng thủ
77
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
105
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
114
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
109
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
73
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger