110
LW
Kangin Lee
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
LW
110
RW
110
CAM
110
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
102
106
107
107
104
107
92
107
107
82
81
87
87
92
92
82
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
72
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
104
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
70
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
89
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger