70
RW
Kangin Lee
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
RW
70
CM
68
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
64
66
67
67
65
67
56
67
67
49
48
53
53
56
56
49
Tốc độ
61
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
42
Thể chất
54
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
65
Kèm người
38
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
47
Thể lực
62
Quyết đoán
62
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger