112
CAM
Kangin Lee
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kangin Lee
CAM
112
173cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
103
107
108
108
105
109
93
108
108
83
82
89
89
93
93
83
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
73
Thể chất
96
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
102
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
105
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
113
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger