94
CF
C. De Ketelaere
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
CF
94
LW
94
CAM
93
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
91
91
91
91
88
90
81
91
91
77
77
80
80
82
82
77
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
73
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
84
Dứt điểm
95
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
65
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger