115
ST
C. De Ketelaere
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
ST
115
CAM
114
CF
115
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
112
112
111
111
106
111
91
110
110
86
86
90
90
93
93
86
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
72
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
101
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
105
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
65
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández