118
CAM
C. De Ketelaere
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
CAM
118
RW
117
192cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
114
114
114
114
110
115
96
114
114
90
90
94
94
97
97
90
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
77
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
113
Chuyền dài
114
Đá phạt
97
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
81
Cắt bóng
68
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
110
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger