92
CAM
C. De Ketelaere
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
CAM
92
ST
90
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
87
88
88
88
87
89
79
88
88
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
80
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
67
Thể chất
80
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
59
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
79
Thể lực
92
Quyết đoán
67
Nhảy
87
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger