110
ST
C. De Ketelaere
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
ST
110
CF
110
CAM
110
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
107
107
106
106
104
107
94
106
106
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
103
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
81
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
98
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
70
Lấy bóng
92
Cắt bóng
76
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
105
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández