92
RW
R. Cherki
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rayan Cherki
RW
92
176cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
83
87
89
89
81
88
64
88
88
52
52
61
61
66
66
52
Tốc độ
88
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
36
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
85
Kèm người
35
Lấy bóng
38
Cắt bóng
32
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
83
Thể lực
75
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2022 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2019~2025 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández