119
RW
R. Cherki
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rayan Cherki
RW
119
CAM
119
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
111
115
116
116
110
116
94
116
116
83
83
91
91
96
96
83
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
116
Rê bóng
121
Phòng thủ
67
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
106
Lực sút
113
Sút xa
99
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
109
Đá phạt
109
Sút xoáy
116
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
120
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2022 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2019~2025 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández