86
CB
F. Tomori
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fikayo Tomori
CB
86
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
63
63
65
65
68
64
78
67
67
83
83
80
80
79
79
83
Tốc độ
86
Sút
46
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
43
Lực sút
51
Sút xa
54
Chọn vị trí
43
Vô lê
42
Penalty
38
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
63
Chuyền dài
67
Đá phạt
49
Sút xoáy
47
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé