103
CB
F. Tomori
22
25
82
84
84
84
91
86
98
87
87
100
100
97
97
95
95
100
Tốc độ
104
Sút
63
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
61
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
58
Penalty
58
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
98
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé