74
CB
F. Tomori
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fikayo Tomori
CB
74
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
52
52
53
53
57
53
67
55
55
71
71
68
68
66
66
71
Tốc độ
71
Sút
35
Chuyền bóng
52
Rê bóng
58
Phòng thủ
72
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
29
Lực sút
49
Sút xa
40
Chọn vị trí
32
Vô lê
28
Penalty
24
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
47
Chuyền dài
57
Đá phạt
35
Sút xoáy
33
Rê bóng
54
Giữ bóng
62
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia