96
CB
F. Tomori
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fikayo Tomori
CB
96
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
74
74
75
75
79
75
89
77
77
93
93
90
90
88
88
93
Tốc độ
93
Sút
57
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
96
Tăng tốc
91
Dứt điểm
51
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
54
Vô lê
50
Penalty
46
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
69
Chuyền dài
79
Đá phạt
57
Sút xoáy
55
Rê bóng
76
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
89
Thể lực
87
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé