99
CB
F. Tomori
17
38
75
76
77
77
80
77
91
79
79
96
96
92
92
90
90
96
Tốc độ
97
Sút
58
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
63
Chọn vị trí
55
Vô lê
51
Penalty
47
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
58
Sút xoáy
56
Rê bóng
77
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
86
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia