81
GK
J. Zoet
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Zoet
GK
81
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
37
40
40
40
44
43
42
42
42
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
81
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
53
Tăng tốc
61
Dứt điểm
23
Lực sút
35
Sút xa
28
Chọn vị trí
22
Vô lê
29
Penalty
37
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
28
Chuyền dài
45
Đá phạt
30
Sút xoáy
24
Rê bóng
26
Giữ bóng
43
Khéo léo
61
Thăng bằng
50
Phản ứng
75
Kèm người
35
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
29
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
79
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AZ
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2024 |
Spezia
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2020 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
RKC Balvik
|
|
| 2009~2011 |
PSV
|
|
| 2009~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández