63
GK
J. Zoet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Zoet
GK
63
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
60
26
28
27
27
30
30
28
28
28
25
25
26
26
26
26
25
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
59
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
40
Tăng tốc
48
Dứt điểm
10
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
9
Vô lê
16
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
15
Chuyền dài
32
Đá phạt
17
Sút xoáy
11
Rê bóng
13
Giữ bóng
30
Khéo léo
48
Thăng bằng
37
Phản ứng
56
Kèm người
20
Lấy bóng
16
Cắt bóng
17
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
59
Thể lực
35
Quyết đoán
16
Nhảy
61
Bình tĩnh
36
TM đổ người
60
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM phản xạ
59
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AZ
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2024 |
Spezia
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2020 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
RKC Balvik
|
|
| 2009~2011 |
PSV
|
|
| 2009~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández