102
GK
J. Zoet
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Zoet
GK
102
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
99
47
49
47
47
54
53
51
51
51
47
47
48
48
47
47
47
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
98
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
64
Tăng tốc
74
Dứt điểm
21
Lực sút
56
Sút xa
26
Chọn vị trí
30
Vô lê
38
Penalty
46
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
26
Chuyền dài
56
Đá phạt
39
Sút xoáy
24
Rê bóng
28
Giữ bóng
56
Khéo léo
73
Thăng bằng
61
Phản ứng
95
Kèm người
32
Lấy bóng
37
Cắt bóng
29
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
86
Thể lực
67
Quyết đoán
37
Nhảy
85
Bình tĩnh
70
TM đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
98
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AZ
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2024 |
Spezia
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2020 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
RKC Balvik
|
|
| 2009~2011 |
PSV
|
|
| 2009~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé