80
GK
J. Zoet
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Zoet
GK
80
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
35
38
38
38
42
41
40
40
40
37
37
38
38
38
38
37
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
80
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
51
Tăng tốc
59
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
26
Chọn vị trí
20
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
26
Chuyền dài
43
Đá phạt
28
Sút xoáy
22
Rê bóng
24
Giữ bóng
41
Khéo léo
59
Thăng bằng
48
Phản ứng
74
Kèm người
33
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
70
Thể lực
46
Quyết đoán
27
Nhảy
61
Bình tĩnh
65
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
78
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AZ
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2024 |
Spezia
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2020 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
RKC Balvik
|
|
| 2009~2011 |
PSV
|
|
| 2009~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé