93
GK
J. Zoet
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Zoet
GK
93
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
90
30
34
33
33
38
37
35
35
35
30
30
32
32
33
33
30
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
94
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
46
Tăng tốc
58
Dứt điểm
13
Lực sút
26
Sút xa
18
Chọn vị trí
12
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
18
Chuyền dài
39
Đá phạt
17
Sút xoáy
14
Rê bóng
16
Giữ bóng
35
Khéo léo
55
Thăng bằng
43
Phản ứng
88
Kèm người
17
Lấy bóng
19
Cắt bóng
22
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
64
Thể lực
45
Quyết đoán
19
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
88
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AZ
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2024 |
Spezia
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2020 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
RKC Balvik
|
|
| 2009~2011 |
PSV
|
|
| 2009~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández