93
CB
K. Koulibaly
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
93
187cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
64
64
63
63
69
65
82
67
67
90
90
82
82
79
79
90
Tốc độ
86
Sút
39
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
92
Tăng tốc
80
Dứt điểm
34
Lực sút
63
Sút xa
28
Chọn vị trí
46
Vô lê
27
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
41
Chuyền dài
71
Đá phạt
39
Sút xoáy
39
Rê bóng
76
Giữ bóng
71
Khéo léo
60
Thăng bằng
45
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
77
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger