120
CB
K. Koulibaly
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
120
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
100
100
99
99
106
102
114
102
102
117
117
110
110
108
108
117
Tốc độ
111
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
107
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
89
Lực sút
97
Sút xa
65
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
72
Chuyền dài
116
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
116
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
123
Thể lực
109
Quyết đoán
120
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé