97
CB
K. Koulibaly
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
97
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
78
78
76
76
81
78
89
79
79
94
94
88
88
87
87
94
Tốc độ
87
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
76
Dứt điểm
60
Lực sút
81
Sút xa
55
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
101
Thể lực
87
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé