110
CB
K. Koulibaly
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
110
186cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
91
89
89
94
91
103
92
92
107
107
100
100
99
99
107
Tốc độ
101
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
57
Chọn vị trí
70
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
67
Chuyền dài
99
Đá phạt
55
Sút xoáy
70
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
108
Phản ứng
97
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
112
Thể lực
99
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger