99
CB
K. Koulibaly
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
99
186cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
80
80
79
79
84
80
92
81
81
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
90
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
81
Dứt điểm
61
Lực sút
82
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
84
Đá phạt
57
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
61
Thăng bằng
52
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
88
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé