89
CDM
M. Brozović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
89
CM
89
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
79
81
81
81
86
83
86
82
82
82
82
83
83
84
84
82
Tốc độ
74
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
73
Thể lực
97
Quyết đoán
89
Nhảy
76
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé