108
CDM
M. Brozović
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
108
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
93
97
97
97
103
99
105
99
99
101
101
102
102
103
103
101
Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
111
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
89
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé