106
CDM
M. Brozović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
106
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
96
98
98
98
102
100
103
100
100
100
100
101
101
102
102
100
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé