74
CDM
M. Brozović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
74
CM
73
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
63
65
65
65
70
67
71
66
66
68
68
68
68
69
69
68
Tốc độ
55
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
73
Chọn vị trí
57
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
71
Đá phạt
65
Sút xoáy
70
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
64
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger