118
CDM
M. Brozović
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo Brozović
CDM
118
181cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
105
109
110
110
114
111
115
112
112
111
112
114
114
115
115
111
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
117
Chuyền dài
119
Đá phạt
103
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
113
Cắt bóng
117
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
98
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2011~2012 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2010~2011 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé