80
GK
M. Flekken
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
80
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
77
36
36
35
35
38
37
37
36
36
36
36
34
34
34
34
36
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
81
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
45
Tăng tốc
37
Dứt điểm
27
Lực sút
31
Sút xa
22
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
33
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
25
Chuyền dài
37
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
23
Giữ bóng
43
Khéo léo
43
Thăng bằng
46
Phản ứng
77
Kèm người
26
Lấy bóng
24
Cắt bóng
23
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
77
Thể lực
37
Quyết đoán
41
Nhảy
61
Bình tĩnh
34
TM đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
79
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger