93
GK
M. Flekken
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
93
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
90
49
50
47
47
56
53
53
50
50
47
47
45
45
46
46
47
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
93
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
54
Tăng tốc
47
Dứt điểm
36
Lực sút
75
Sút xa
31
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
42
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
34
Chuyền dài
71
Đá phạt
32
Sút xoáy
38
Rê bóng
32
Giữ bóng
52
Khéo léo
52
Thăng bằng
55
Phản ứng
87
Kèm người
35
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
86
Thể lực
46
Quyết đoán
50
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
92
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
93
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger